dồn nén
Định nghĩa
- Động từ:
- Gom lại, tích tụ và giữ chặt bên trong: Chỉ hành động gộp nhiều thứ (thường là cảm xúc, năng lượng, áp lực) lại và không cho chúng được biểu lộ hoặc giải phóng ra ngoài.
- Kiềm chế, kìm nén một cách cưỡng bức: Hành động cố ý ngăn không cho một cảm xúc, suy nghĩ hoặc phản ứng tự nhiên nào đó bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn dồn nén nỗi buồn trong lòng, không chia sẻ với ai. (Anh ấy luôn tích tụ và giữ nỗi buồn trong lòng, không chia sẻ với ai.)
- Áp lực công việc bị dồn nén lâu ngày có thể dẫn đến kiệt sức. (Áp lực công việc bị tích tụ và kìm nén lâu ngày có thể dẫn đến kiệt sức.)
- Đừng dồn nén sự tức giận, hãy tìm cách giải tỏa một cách lành mạnh. (Đừng kiềm chế cơn tức giận một cách cưỡng bức, hãy tìm cách giải tỏa một cách lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự dồn nén" (Danh từ): Trạng thái hoặc quá trình bị tích tụ, kìm nén bên trong.
- Sự dồn nén cảm xúc kéo dài ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần. (Trạng thái cảm xúc bị kìm nén kéo dài ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần.)
- "Cảm xúc dồn nén": Cụm từ chỉ những cảm xúc bị tích tụ, chưa được bày tỏ.
- Bài hát đó giúp cô ấy giải phóng những cảm xúc dồn nén bấy lâu. (Bài hát đó giúp cô ấy giải phóng những cảm xúc bị tích tụ bấy lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kìm nén: Có nghĩa tương tự, chỉ việc cố gắng kiềm chế, không cho bộc lộ ra (thường dùng cho cảm xúc).
- Đè nén: Nhấn mạnh đến sức ép từ bên ngoài đè lên, khiến thứ bên trong không thể thoát ra.
- Tích tụ: Chỉ việc gom lại, chồng chất lên theo thời gian, nhưng không nhất thiết hàm ý "không cho thoát ra" mạnh như "dồn nén".
Từ đồng nghĩa
- Kiềm chế: Nén lại, giữ lại không cho bộc phát.
- Nén lại: Giữ chặt lại bên trong.
- Chế ngự: Khống chế, làm chủ (cảm xúc, ham muốn).
Từ trái nghĩa
- Bộc lộ: Thể hiện, để lộ ra ngoài.
- Giải tỏa: Làm cho tiêu tan, thoát ra ngoài.
- Xả: Cho thoát ra, phóng thích (năng lượng, cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
- Dồn nén tâm lý: Chỉ trạng thái các vấn đề, cảm xúc tâm lý bị tích tụ và kìm nén.
- Cậu bé có nhiều dồn nén tâm lý sau biến cố gia đình. (Cậu bé có nhiều vấn đề tâm lý bị tích tụ sau biến cố gia đình.)
- Dồn nén để bùng nổ: Cách nói ẩn dụ, chỉ việc tích tụ đến mức cực điểm rồi sẽ bùng phát dữ dội.
- Sự phẫn nộ bị dồn nén lâu ngày rồi sẽ dẫn đến một cuộc bùng nổ. (Sự phẫn nộ bị kìm nén lâu ngày rồi sẽ dẫn đến một cuộc bùng phát.)
Lưu ý sử dụng
- "Dồn nén" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một trạng thái không lành mạnh về mặt tâm lý hoặc cảm xúc khi mọi thứ bị đè nén, không có lối thoát.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, cảm xúc, đôi khi cho áp lực hoặc năng lượng.